ra ngôi

ra ngôi

Sau khi gieo hạt được hai tuần, bà con nông dân bắt đầu ra ngôi những cây lúa giống.

Định nghĩa
  1. Động từ (trong nông nghiệp):
    • Hành động chuyển cây con từ nơi gieo hạt (vườn ươm, khay) sang nơi trồng mới (ruộng, chậu lớn hơn) để cây không gian phát triển tốt hơn. Đây một bước quan trọng trong quy trình canh tác nhiều loại cây trồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi gieo hạt được hai tuần, bà con nông dân bắt đầu ra ngôi những cây lúa giống.
    • Muốn cây cà chua phát triển khỏe mạnh, cần phải ra ngôi cây con khi từ 4 đến 5 thật.
    • Công việc ra ngôi đòi hỏi sự cẩn thận để không làm đứt rễ cây con.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra ngôi" một thuật ngữ chuyên môn phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt trồng trọt. Hành động này giúp cây con thoát khỏi tình trạng cạnh tranh dinh dưỡng ánh sáng khi mọc quá dày, tạo điều kiện cho bộ rễ thân phát triển tối ưu.
Biến thể từ gần giống
  • Trồng dặm: Hành động trồng bổ sung cây vào những chỗ bị chết hoặc thiếu cây trên ruộng đã được trồng trước đó. Khác với "ra ngôi" chuyển cây từ vườn ươm sang ruộng chính.
  • Cấy (đối với cây lúa): một dạng cụ thể của "ra ngôi" dành cho cây lúa, tức là nhổ mạ từ ruộng mạ lên cấy xuống ruộng cấy chính.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh cây: Cách gọi khác, cùng nghĩa với "ra ngôi".
  • Chuyển chậu (trong làm vườn): Hành động tương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh làm vườn cảnh, chuyển cây từ chậu nhỏ sang chậu lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "ra ngôi". Thuật ngữ này thường được sử dụng như một cụm động từ nguyên khối.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ra ngôi". Đây chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật nông nghiệp.